


Hiển thị 25–36 của 71 kết quả
| Chống nước |
Chống nước IP67 |
|---|---|
| Thời lượng hoạt động |
12 tháng |
| Hỗ trợ thay pin |
Có |
| Công nghệ định vị |
Liên kết với iphone xung quanh |
| Kích thước |
80 * 30 * 10 mm |
| Trọng lượng |
40g |
| Âm lượng chuông |
80-100dB |
| Hỗ trợ thiết bị |
IOS |
| Hệ điều hành IOS |
IOS 7 trở lên |
| Ứng dụng kết nối |
Find My |
| Chống nước |
Chống nước IP67 |
|---|---|
| Thời lượng hoạt động |
2 năm |
| Hỗ trợ thay pin |
Không |
| Công nghệ định vị |
Liên kết với iphone xung quanh |
| Kích thước |
86*54*1.9 mm |
| Trọng lượng |
15g |
| Âm lượng chuông |
80-100dB |
| Điện thoại hỗ trợ |
IPHONE |
| Hỗ trợ thiết bị |
IOS & Android |
| Hệ điều hành IOS |
IOS 7 trở lên |
| Ứng dụng kết nối |
Find My |
| Chống nước |
Chống nước IP67 |
|---|---|
| Loại pin |
Pin Lithium |
| Thời gian sử dụng pin |
2 năm |
| Hỗ trợ thay pin |
Không |
| Điện áp hoạt động |
3V |
| Dòng điện |
3,3mA |
| Công nghệ định vị |
Liên kết với iphone xung quanh |
| Kích thước |
96*65*9mm |
| Trọng lượng |
43g |
| Âm lượng chuông |
80-100dB |
| Điện thoại hỗ trợ |
IPHONE |
| Hệ điều hành IOS |
IOS 7 trở lên |
| Ứng dụng kết nối |
Find My |
| Thông báo bằng âm thanh |
Có |
| Chống nước |
Chống nước IP67 |
|---|---|
| Loại pin |
Pin Lithium |
| Thời gian sử dụng pin |
2 năm |
| Hỗ trợ thay pin |
Có |
| Điện áp hoạt động |
3V |
| Công nghệ định vị |
Liên kết với iphone xung quanh |
| Kích thước |
150,5*110,5*21mm |
| Trọng lượng |
8g |
| Âm lượng chuông |
80-100dB |
| Điện thoại hỗ trợ |
IPHONE |
| Hệ điều hành IOS |
IOS 7 trở lên |
| Ứng dụng kết nối |
Find My |
| Thông báo bằng âm thanh |
Có |
| Camera hành trình |
Camera hành trình DV5 |
|---|---|
| Loại định vị |
Có dây |
| GPRS |
GPS/BDS định vị thời gian thực |
| Thẻ nhớ hỗ trợ |
MicroSD ≤ 256GB |
| Chất lượng hình ảnh |
Camera sau 1280*720P ,Camera trước 1920*1080P |
| Góc nhìn ống kính camera |
Camera sau góc rộng 150° ,Camera trước góc rộng 150° |
| Dung lượng pin |
Nguồn trực tiếp |
| Ứng dụng kết nối |
DoscomGPS |
| Nhiệt độ hoạt động |
-20~60°C, độ ẩm hoạt động 45% |
| Nguồn điện đầu vào |
12~24V |
| Kích thước |
99mm x 86mm x 52mm |
| Trọng lượng |
181g |
| Thẻ nhớ |
Không thẻ nhớ ,Thẻ nhớ 64GB ,Thẻ nhớ 128GB |
| Quà tặng kèm |
Sim 4G |
| Kích thước |
92 mm x 63 mm x 36 mm |
|---|---|
| Nguồn điện đầu vào |
5V-1A |
| Chip GPS |
AT6558R |
| Tần số GSM |
GSM – 850/900/1800/1900 MHz |
| GPRS |
Lớp 12, TCP/IP |
| Độ nhạy GPS |
-162 dBm |
| Độ nhạy chuyển đổi |
-148 dBm |
| Định vị chính xác |
5-10m |
| Thời gian sử dụng pin |
30 ngày |
| Dung lượng pin |
10,000mah |
| Nhiệt độ hoạt động |
-20 ℃ ~ 70 ℃ |
| Loại định vị |
Không dây |
| Ứng dụng kết nối |
DoscomGPS ,WhatsGPS |
| Kích thước |
12 x 14,5 x 6 mm |
|---|---|
| Chất liệu |
Thép Carbon chống gỉ |
| Tính năng |
Đa năng, không cần lắp đặt, không cần đục lỗ |
| Lắp đặt |
Kiểu bắt vít chắc chắn |
| Thiết kế |
Tinh gọn, tối giản |
| Dung lượng pin |
10,000mah |
|---|---|
| Kích bình |
Tối đa 40 lần kích bình xe hơi khi sạc đầy |
| Nguồn điện đầu vào |
5V/2.4A |
| Thời gian sạc đầy |
6 tiếng |
| Áp xuất không khí |
1-100psi |
| Số lần bơm đầy lốp |
6-8 lần |
| Phương tiện hỗ trợ bơm khí |
bóng bay ,bóng đá ,nén khí ,thời bụi … ,Xe đạp ,xe moto |
| Đèn chiếu sáng |
4 bóng đèn led chiếu sáng, công xuất sáng cao |
| Màn hình |
Màn hình LCD hiển thị FULL thông số |
| Dung lượng pin |
12,000 mAh |
|---|---|
| Kích bình |
Tối đa 50 lần kích bình xe hơi khi sạc đầy |
| Nguồn điện đầu vào |
12V/2,5A ,15V/2A ,20V/1,5A (PD30W) ,5V/3A ,9V/3A |
| Thời gian sạc đầy |
3-6 tiếng |
| Áp xuất không khí |
1-145psi |
| Số lần bơm đầy lốp |
8-10 lần |
| Phương tiện hỗ trợ bơm khí |
bóng bay ,bóng đá ,nén khí ,thời bụi … ,Xe đạp ,xe moto |
| Đèn chiếu sáng |
18 bóng đèn led chiếu sáng , công xuất sáng cao |
| Màn hình |
Màn hình LCD hiển thị FULL thông số |
| Dải tần số hoạt động của sản phẩm |
2.400GHz |
|---|---|
| Điện áp |
7.4V |
| Dải tần số |
2.4GHz – 2.5GHz |
| Dải sóng hài thứ 2~3 thu được |
4.8GHz-5GHz " ," 7.2GHz-7.5GHz |
| Công suất phát xạ chế độ xung tối đa |
0~4W (EIRP) |
| Độ nhạy |
≤-140dBm |
| Thời gian hoạt động |
4 giờ |
| Loại pin |
Pin Lithium-ion |
| Khoảng cách phát hiện |
0-6m |
| Tầm hoạt động |
Xuyên tường dày 370mm |
| Màn hình |
LED Display, hiện thị thông tin kỹ thuật |
| Thông báo |
Âm thanh, có thể kết nối tai nghe " ," Rung thông báo |
| Kích thước |
760mm x 114mm x 96mm |
| Kích thước hộp |
700mm x 330mm x 180mm |
| Trọng lượng |
≤1.52kg±0.05kg |
| Nhiệt độ hoạt động |
-30℃~55℃ |
| Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 93%, Không có nước ngưng tụ |
No account yet?
Create an Account