


Hiển thị 49–60 của 66 kết quả
| Thuộc tính mẫu 01 |
Đen ,Đỏ ,Vàng |
|---|---|
| Thuộc tính mẫu 02 |
128GB ,256GB ,64GB |
| Chất lượng hình ảnh |
1080p ,2K ,4K |
| Tên sản phẩm |
Máy massage cầm tay FUJILUX FJ-M01 |
|---|---|
| Thương hiệu |
FUJILUX |
| Loại |
Súng massage cầm tay |
| Tốc độ tối đa |
3200 vòng/phút |
| Số chế độ |
4 cấp độ massage |
| Độ sâu massage |
12mm |
| Trọng lượng |
350g |
| Cổng sạc |
Type-C |
| Tên sản phẩm |
Máy massage cầm tay mini FUJILUX FJ-M02 |
|---|---|
| Công nghệ |
Động cơ không chổi than |
| Độ sâu tác động |
12mm |
| Mức lực massage |
4 mức điều chỉnh |
| Pin |
1500mAh – dùng khoảng 5 giờ/lần sạc |
| Cổng sạc |
Type-C |
| Trọng lượng |
400g |
| Đầu massage |
đầu chuyên dụng |
| Dải tần sóng |
30MHZ – 1.5GHZ |
|---|---|
| Dò được các loại sóng |
GSM(2g,3g,4g,5g). GPS. WIFI |
| Độ nhạy |
4 mức độ công suất |
| Ăng ten |
3dBi đa hướng + định hướng |
| Phạm vi phát hiện |
0 – 30 cm |
| Chế độ báo động |
Rung và Chuông |
| Điện áp hoạt động |
3.7v DC |
| Dung lượng pin |
300mAh |
| Màn hình |
1 inch |
| Thời lượng hoạt động |
12 tiếng liên tục |
| Môi trường hoạt động |
-10~50°C, độ ẩm hoạt động<80% |
| Trọng lượng |
66 gram |
| Cổng kết nối |
Type-C |
| Kích thước |
135 * 22 * 12mm |
| Dải tần sóng |
50Mhz – 6GHZ |
|---|---|
| Dò sóng |
GSM(2g,3g,4g,5g). GPS. WIFI. bluetooth |
| Độ nhạy |
Cao, trung bình và thấp |
| Ăng ten |
3dBi đa hướng + định hướng |
| Phạm vi |
0 – 50cm |
| Chế độ báo động |
Rung và Chuông |
| Điện áp hoạt động |
3.7v DC |
| Dung lượng pin |
260 mAh |
| Thời lượng hoạt động |
10 tiếng liên tục |
| Môi trường hoạt động |
-10~50°C, độ ẩm hoạt động<80% |
| Trọng lượng |
68 gram |
| Kích thước |
136 * 26 * 15mm |
| Dải tần sóng |
50MHz – 3GHZ |
|---|---|
| Tần số quét trong 1 phút |
1800 |
| Dò được các loại sóng |
GSM(2g,3g,4g,5g). GPS. WIFI. bluetooth |
| Cổng kết nối |
Type-C |
| Độ nhạy |
Cao, trung bình và thấp |
| Ăng ten |
3dBi đa hướng + định hướng |
| Phạm vi phát hiện |
0 – 40cm |
| Chế độ báo động |
Rung và Chuông |
| Điện áp hoạt động |
5v DC |
| Dung lượng pin |
650mAh |
| Màn hình |
1 inch |
| Thời lượng hoạt động |
15 tiếng liên tục |
| Môi trường hoạt động |
-10~50°C, độ ẩm hoạt động<80% |
| Trọng lượng |
60g |
| Kích thước |
101 * 20 * 10.5mm |
| Dải tần sóng |
90 Mhz – 8Ghz |
|---|---|
| Tần số quét trong 1 phút |
4500 |
| Dò được các loại sóng |
GSM(2g,3g,4g,5g). GPS. WIFI. bluetooth |
| Độ nhạy |
Cao và Thấp |
| Ăng ten |
3dBi đa hướng + định hướng |
| Phạm vi phát hiện |
0-2m (Thấp) 4-6m (Cao) |
| Chế độ báo động |
Tái tạo lại âm tần sóng qua âm thanh và báo cho người sử dụng khi phát hiện tín hiệu từ các thiết bị ẩn |
| Điện áp hoạt động |
5v DC |
| Dung lượng pin |
1000mah |
| Màn hình |
2.5 inch |
| Thời lượng hoạt động |
8 tiếng |
| Môi trường hoạt động |
Môi trường sóng sạch sẽ và cách xa các thiết bị có khả năng phát ra tín hiệu sóng |
| Trọng lượng |
210g |
| Kích thước |
181 * 75 * 17mm |
| Dải tần sóng |
10MHz – 4GHz |
|---|---|
| Dò sóng |
GSM(2g,3g,4g,5g). GPS. WIFI. bluetooth, từ trường |
| Độ nhạy |
Cao, trung bình và thấp |
| Ăng ten |
3dBi đa hướng + định hướng |
| Phạm vi |
30-50-70cm |
| Chế độ báo động |
Rung, hiển thị, âm thanh |
| Điện áp hoạt động |
5v – 1A / 5w |
| Dung lượng pin |
450mah |
| Thời lượng hoạt động |
6 tiếng |
| Môi trường hoạt động |
-10~50°C, độ ẩm hoạt động<80% |
| Trọng lượng |
85g |
| Kích thước |
158*58*17 mm |
| Dải tần sóng |
50 MHz – 12.0 GHZ |
|---|---|
| Tần số quét trong 1 phút |
6000 |
| Dò được các loại sóng |
GSM(2g,3g,4g,5g). GPS. WIFI. bluetooth |
| Độ nhạy |
Cao và Thấp |
| Ăng ten |
3dBi đa hướng + định hướng |
| Phạm vi phát hiện |
0-3m (Thấp) 5-7m (Cao) |
| Chế độ báo động |
Tái tạo lại âm tần sóng qua âm thanh và báo cho người sử dụng khi phát hiện tín hiệu từ các thiết bị ẩn |
| Điện áp hoạt động |
5v DC |
| Dung lượng pin |
3000mah |
| Màn hình |
3 inch |
| Thời lượng hoạt động |
7 tiếng |
| Môi trường hoạt động |
Môi trường sóng sạch sẽ và cách xa các thiết bị có khả năng phát ra tín hiệu sóng |
| Trọng lượng |
250g |
| Kích thước |
181 * 75 * 17mm |
No account yet?
Create an Account