
Hiển thị tất cả 8 kết quả
| Chống nước |
Chống nước IP67 |
|---|---|
| Thời lượng hoạt động |
300 ngày |
| Hỗ trợ thay pin |
Có |
| Công nghệ định vị |
Liên kết với iphone xung quanh |
| Kích thước |
32 * 32 * 8 mm |
| Trọng lượng |
3g |
| Âm lượng chuông |
90-100dB |
| Hỗ trợ thiết bị |
IOS |
| Hệ điều hành IOS |
IOS 7 trở lên |
| Ứng dụng kết nối |
Find My |
| Chống nước |
Chống nước IP67 |
|---|---|
| Thời lượng hoạt động |
12 tháng |
| Hỗ trợ thay pin |
Có |
| Công nghệ định vị |
Liên kết với iphone xung quanh |
| Kích thước |
80 * 30 * 10 mm |
| Trọng lượng |
40g |
| Âm lượng chuông |
80-100dB |
| Hỗ trợ thiết bị |
IOS |
| Hệ điều hành IOS |
IOS 7 trở lên |
| Ứng dụng kết nối |
Find My |
| Chống nước |
Chống nước IP67 |
|---|---|
| Thời lượng hoạt động |
2 năm |
| Hỗ trợ thay pin |
Không |
| Công nghệ định vị |
Liên kết với iphone xung quanh |
| Kích thước |
86*54*1.9 mm |
| Trọng lượng |
15g |
| Âm lượng chuông |
80-100dB |
| Điện thoại hỗ trợ |
IPHONE |
| Hỗ trợ thiết bị |
IOS & Android |
| Hệ điều hành IOS |
IOS 7 trở lên |
| Ứng dụng kết nối |
Find My |
| Kích thước |
68 mm x 42 mm x 25 mm |
|---|---|
| Trọng lượng |
80 gram |
| Nguồn điện đầu vào |
5V – 2A |
| Tần số GSM |
GSM – 850/900/1800/1900 MHz |
| Định vị chính xác |
<10m |
| Thời lượng hoạt động |
14 ngày |
| Dung lượng pin |
2600mah |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10~65°C, độ ẩm hoạt động<90% |
| Số kênh vệ tinh |
24 |
| Loại định vị |
Không dây |
| Chống nước |
Chống nước IP66 |
| Ứng dụng kết nối |
Doscom GPS ,WhatsGPS |
| Quà tặng kèm |
Sim 4G |
| Kích thước |
92 mm x 63 mm x 36 mm |
|---|---|
| Nguồn điện đầu vào |
5V-1A |
| Chip GPS |
AT6558R |
| Tần số GSM |
GSM – 850/900/1800/1900 MHz |
| GPRS |
Lớp 12, TCP/IP |
| Độ nhạy GPS |
-162 dBm |
| Độ nhạy chuyển đổi |
-148 dBm |
| Định vị chính xác |
5-10m |
| Thời gian sử dụng pin |
30 ngày |
| Dung lượng pin |
10,000mah |
| Nhiệt độ hoạt động |
-20 ℃ ~ 70 ℃ |
| Loại định vị |
Không dây |
| Ứng dụng kết nối |
DoscomGPS ,WhatsGPS |
| Kích thước |
35mm x 14.5mm x 82mm |
|---|---|
| Trọng lượng |
26,6g |
| Nguồn điện đầu vào |
9-36VDC / 32mA (12VDC) |
| Chip GPS |
Chip GPS độ nhạy cao AT6558R |
| Tần số GSM |
GSM: 900/1800 MHz |
| GPRS |
Lớp 12, TCP/IP |
| Độ nhạy GPS |
– 165dBm |
| Độ nhạy chuyển đổi |
-148 dBm |
| Định vị chính xác |
5-10m |
| Trung bình khởi động |
≤ 10 giây |
| Dung lượng pin |
100mAh |
| Số kênh vệ tinh |
66 |
| Nhiệt độ hoạt động |
-20 ℃ ~ 70 ℃ |
| Loại định vị |
Có dây |
| Ứng dụng kết nối |
DoscomGPS |
| Kích thước |
L54mm * w34mm * h32mm |
|---|---|
| Trọng lượng |
30g |
| Nguồn điện đầu vào |
9-36VDC/32mA(12VDC) |
| Chip GPS |
Simcom a7670 |
| Tần số GSM |
850/900/1800/1900MHz |
| Độ nhạy GPS |
-159dBm |
| Độ nhạy chuyển đổi |
-144dBm |
| Định vị chính xác |
<10m |
| Dung lượng pin |
100mAh |
| Nhiệt độ hoạt động |
-20℃~+70℃ |
| Loại định vị |
Có dây |
| Ứng dụng kết nối |
DoscomGPS |
| Kích thước |
L54mm * w34mm * h32mm |
|---|---|
| Trọng lượng |
41g |
| Nguồn điện đầu vào |
9-36VDC/32mA(12VDC) |
| Chip GPS |
Simcom a7670 |
| Tần số GSM |
850/900/1800/1900MHz |
| Độ nhạy GPS |
-159dBm |
| Độ nhạy chuyển đổi |
-132dBm |
| Định vị chính xác |
<10m |
| Chống nước |
Chống nước IP65 |
| Dung lượng pin |
100mAh |
| Số kênh vệ tinh |
72 |
| Nhiệt độ hoạt động |
-20℃~+70℃ |
| Loại định vị |
Có dây |
| Ứng dụng kết nối |
DoscomGPS |
No account yet?
Create an Account